;
logo
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W

    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W

    Liên hệ
    (Giá đã có VAT)
    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W

    Công nghệ: DLP, DC Type: DC3

    Công nghệ xử lý màu sắc: SuperColor

    Màu hiển thị: 1,07 tỷ màu

    Độ sáng: 4.000 ANSI Lumens

    Độ phân giải thực: WXGA (1280x800), Tín hiệu tương thích: VGA (640 x 480) đến Full HD (1920 x 1080)

    Độ tương phản: 22.000: 1

    Tỷ lệ khung hình: Auto

    Công suất bóng đèn: 240W

    Tuổi thọ bóng đèn: 10.000/ 20.000 giờ (Normal/ SuperEco)

    Tỷ lệ phóng hình: 0,52

    Thu phóng kỹ thuật số: 0.8x-2.0x

    Khoảng cách chiếu (máy chiếu gần): 0,67m-3.36m (1,24 m ra màn hình 100 inch)

    Kích thước hình chiếu: 60inch – 300inch

    Keystone: Dọc (+/- 40º) / Ngang (+/- 26º) và điều chỉnh 4 góc

    Ống kính F=2,8; f=7,51mm

    Zoom quang học: Fixed

    Tần số quét: Ngang: 15K~102KHz; Dọc: 23~120Hz

    Projection OFFset: 112.4% +/-4% (tỷ lệ chiếu bù)

    Loa: 16W

    Trọng lượng: 3.1kg

    Cổng kết nối:

    • Cổng vào: Computer in (share with component): 1, Audio-in (3.5mm): 1, HDMI/HDCP: 2

    • Cổng ra: VGA out: 1, Audio out (3.5mm): 1, USB Type A (share with USB A Output) : 1

    • Cổng điều khiển: RS232: 1, USB Type A (Power 5V/1A): 1

    Điện năng tiêu thụ: 265W (chế độ thường)/ <0,5W (chế độ chờ), Độ ồn: 27dB (Eco)

    Nguồn điện: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz AC

    Kích thước máy: 313 x255 x 117mm

    Chế độ bảo hành: 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước)

    Sản phẩm hết hàng
    Thông tin sản phẩm
    Thông số kỹ thuật

    Máy chiếu gần Viewsonic PS502W THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • Sự chỉ rõ
      Hệ thống chiếu: 0,65" WXGA
      Độ phân giải gốc: 1280x800
      Độ sáng: 4000 (ANSI Lumens)
      Tỷ lệ tương phản với Chế độ SuperEco: 15000:1
      Màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
      Loại nguồn sáng: 240W
      Tuổi thọ nguồn sáng của đèn UHP (giờ) với Chế độ bình thường: 4000
      Tuổi thọ nguồn sáng (giờ) với SuperEco Chế độ: 12000
      Ống kính: F=2,8, f=7,51mm
      Độ lệch chiếu: 124,8%+/-10%
      Tỷ lệ ném: 0,52
      Zoom quang:
      Zoom kỹ thuật số cố định : 0,8x-2,0x
      Kích thước hình ảnh: 60"-300"
      Khoảng cách ném: 0,67m-3,36m
      (87"@0,97m)
      Keystone: +19°/-19° (V)
      Tiếng ồn âm thanh (Bình thường): 34dB
      Tiếng ồn âm thanh (Sinh thái): 25dB
      Độ trễ đầu vào: 33,2 ms
      Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) đến FullHD(1920 x 1080)
      Tương thích với HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
      Tần số quét ngang: 15K-102KHz
      Tốc độ quét dọc: 23-120Hz
    • Đầu vào
      Đầu vào máy tính (chia sẻ với thành phần): 1
      HDMI: 2
      (HDMI 1.4/ HDCP 1.4)
      Đầu vào âm thanh (3,5mm): 1
    • đầu ra
      Màn hình ra: 1
      Âm thanh ra (3,5mm): 1
      Loa: 16W
      USB Loại A (Nguồn): 1 (5V/1.5A)
    Khách hàng đánh giá
    5.0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

    Đánh giá và nhận xét

    Gửi nhận xét của bạn